qui lai

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Trở về, quay về (nơi xuất phát hoặc nơi thuộc về): "qui lai" diễn tả hành động trở lại nơi bắt đầu hoặc nơi được coi gốc rễ, đặc biệt trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn chương.
    • Trở về ( tang, thường mẹ qua đời): Trong văn hóa ngôn ngữ truyền thống, "qui lai" thường được dùng với sắc thái cụ thể hơn, chỉ việc trở về quê nhà lý do để tang, đặc biệt khi mẹ mất.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Sau bao năm phiêu bạt, cuối cùng anh ấy cũng qui lai cố hương. (Sau bao năm phiêu bạt, cuối cùng anh ấy cũng trở về quê hương.)
    • Nghe tin buồn, vội vàng qui lai chịu tang mẹ. (Nghe tin buồn, vội vàng trở về chịu tang mẹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "qui lai bái tổ": trở về bái lạy tổ tiên, thường chỉ việc trở về quê hương với lòng thành kính.

    • Công thành danh toại, anh ta qui lai bái tổ. (Công thành danh toại, anh ta trở về bái lạy tổ tiên.)
  • "qui lai phụng sự": trở về để phụng dưỡng, phục vụ.

    • đi du học với ước nguyện sau này sẽ qui lai phụng sự quê hương. ( đi du học với ước nguyện sau này sẽ trở về phụng sự quê hương.)
Biến thể từ gần giống
  • Qui (Hồi qui): trở về, quay về (thường dùng trong văn chương, từ Hán Việt).

    • Hồi qui cố quốc. (Trở về đất nước .)
  • Trở về: từ thuần Việt, nghĩa tương đương, dùng phổ biến trong đời sống hàng ngày.

    • đã trở về nhà an toàn. ( đã trở về nhà an toàn.)
  • Trở lại: quay trở lại một nơi nào đó.

    • Anh ấy hứa sẽ trở lại thăm trường . (Anh ấy hứa sẽ trở lại thăm trường .)
Từ đồng nghĩa
  • Hồi hương: trở về quê hương.
  • Bái biệt: (trong ngữ cảnh tang lễ) trở về từ biệt (người đã khuất).
Các cụm từ liên quan
  • Qui lai tang chế: trở về để thực hiện tang lễ.
    • Người con trai cả đangnước ngoài đã lập tức qui lai tang chế. (Người con trai cả đangnước ngoài đã lập tức trở về để thực hiện tang lễ.)
Thành ngữ liên quan
  • "Cáo tổ qui hồn" (hay "Cáo tổ qui tôn"): báo với tổ tiên trở về nơi chốn . Thành ngữ này mang ý nghĩa sâu xa về sự trở về cội nguồn, thường dùng trong văn cảnh trang trọng hoặc khi nói về cái chết.
    • Cụ già ấy đã cáo tổ qui hồn, an nghỉ nơi quê cha đất tổ. (Cụ già ấy đã trở về với tổ tiên, an nghỉ nơi quê cha đất tổ.)
  1. trở về, quay về ( mẹ chết)

Từ gần giống